辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "bệnh lý lối sống" (1件)

bệnh lý lối sống
日本語 フ生活習慣病
マイ単語
Tập trung tầm soát bệnh lý lối sống.
生活習慣病の検診に焦点を当てています。

swap_horiz 類語検索結果 "bệnh lý lối sống" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "bệnh lý lối sống" (1件)

Tập trung tầm soát bệnh lý lối sống.
生活習慣病の検診に焦点を当てています。